| CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH ĐĂNG KÝ NGƯỜI HÀNH NGHỀ TẠI CƠ SỞ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH |
|
| 1. Tên cơ sở khám chữa bệnh: Trung tâm Y tế quận Kiến An |
|
| 2. Địa chỉ: Số 360 đường Trần Thành Ngọ - Phường Trần Thành Ngọ - Quận Kiến An - TP. Hải Phòng |
| 3. Thời gian hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh: 24/24 giờ |
| 4. Danh sách đăng ký người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh: |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và tên |
Số chứng chỉ hành nghề |
Phạm vi hành nghề |
Vị trí chuyên môn |
Ghi chú |
| 1 |
2 |
3 |
4 |
6 |
7 |
| 1 |
Nguyễn Quốc Hạnh |
000461/HP- CCHN |
KB, CB Nội TH, CK Ngoại |
Giám đốc |
|
| 2 |
Nguyễn Thị Vượng |
000620/HP-CCHN |
KB, CB CK sản-KHHGĐ |
Phó Giám đốc |
|
| 3 |
Nguyễn Hữu Thùy |
003948/HP- CCHN |
KB, CB CK Ngoại; Nội |
Phó Giám đốc |
|
| 4 |
Nguyễn Văn Nhất |
000401/HP- CCHN |
KB,CB Nội tổng hợp |
Trưởng phòng KHTH |
|
| 5 |
Trần Quý Đôn |
003290/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Trưởng phòng Điều dưỡng |
|
| 6 |
Vũ Thị Hạnh |
003307/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Phòng KHTH |
|
| 7 |
Đỗ Văn Kiền |
003316/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Trưởng phòng Tổ chức HC |
|
| 8 |
Phạm Văn Vinh |
003287/HP- CCHN |
KB, CB Nội khoa, CK Mắt |
Đội trưởng Đội YTDP |
|
| 9 |
Trần Thị Mai |
003314/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Đội YTDP |
|
| 10 |
Nguyễn Thị Hà |
003312/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Đội YTDP |
|
| 11 |
Nguyễn Đức Thịnh |
003282/HP- CCHN |
KB, CB Nội khoa |
Trưởng khoa Khám bệnh |
|
| 12 |
Nguyễn Văn Hải |
000323/HP- CCHN |
KB, CB CK Răng Hàm Mặt |
Phó Trưởng khoa Khám bệnh |
|
| 13 |
Vũ Thị Tâm |
003284/HP- CCHN |
KB, CB CK Tai Mũi Họng, Nội khoa |
Bác sỹ KKB |
|
| 14 |
Nguyễn Việt Linh |
009758/HP-CCHN |
KB, CB CK Răng Hàm Mặt |
Bác sỹ KKB |
|
| 15 |
Nguyễn Thị Hường |
003313/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Khám bệnh |
|
| 16 |
Vũ Thị Phương Anh |
003474/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Khám bệnh |
|
| 17 |
Nguyễn Thị Nhung |
003294/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Khám bệnh |
|
| 18 |
Lã Thị Thu Huyền |
0008948/HP-CCHN |
Theo TT 26/2015/TTLT-BYT-BNV quy định mã số, tiêu chuẩn, chức danh nghề nghiệp, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y |
Khoa Khám bệnh |
|
| 19 |
Nguyễn Thị Yến |
003297/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Khám bệnh |
|
| 20 |
Lê Thị Thao |
000195/HP- CCHN |
KB,CB Nội tổng hợp |
Phụ trách khoa Nội tổng hợp |
|
| 21 |
Phạm Khắc Tùng |
009253/HP- CCHN |
KB, CB Nội khoa, Nhi khoa |
Bác sỹ khoa Nội tổng hợp |
|
| 22 |
Đinh Thị Yến |
003310/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Nội tổng hợp |
|
| 23 |
Lê Thị Vân Anh |
003295/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Nội tổng hợp |
|
| 24 |
Nguyễn Thị Huyền Trang |
003304/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Nội tổng hợp |
|
| 25 |
Phạm Ngọc Lan |
000450/HP- CCHN |
Dịch vụ y tế |
Khoa Nội tổng hợp |
|
| 26 |
Trần Nam Thành |
003447/HP- CCHN |
KB, CB CK Ngoại |
Bác sỹ kgoa Ngoại tổng hợp |
|
| 27 |
Vũ Hoàng Anh |
003299/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Ngoại tổng hợp |
|
| 28 |
Nguyễn Thị Kim Yến |
003298/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Ngoại tổng hợp |
|
| 29 |
Nguyễn Thị Thắm |
003303/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Ngoại tổng hợp |
|
| 30 |
Nguyễn Thị Nga |
003300/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Ngoại tổng hợp |
|
| 31 |
Lương Thị Chiến |
003283/HP- CCHN |
KB, CB CK Phụ Sản-KHHGĐ |
Phó Trưởng khoa Sản KHHGĐ |
|
| 32 |
Nguyễn Thị Toan |
010120/HP-CCHN |
KB, CB CK Sản phụ khoa |
Bác sỹ khoa Sản KHHGĐ |
|
| 33 |
Vũ Thị Tươi |
003311/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Khoa Sản KHHGĐ |
|
| 34 |
Bùi Thị Chiến |
003292/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Khoa Sản KHHGĐ |
|
| 35 |
Nguyễn Thị Hường |
003308/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Khoa Sản KHHGĐ |
|
| 36 |
Ngô Thị Hồng Hoa |
003309/HP- CCHN |
Theo TT 12/2011/TT-BYT ngạch hộ sinh |
Khoa Sản KHHGĐ |
|
| 37 |
Đoàn Thị Chín |
000617/HP- CCHN |
KCB chuyên khoa Sản- KHHGĐ,PKCĐHA |
Trưởng khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 38 |
Phạm Thị Tuyết Nhung |
003285/HP- CCHN |
KB,CB Nội khoa |
Bác sỹ khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 39 |
Cao Thị Đào |
003293/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 40 |
Dương Tiến Lâm |
003320/HP- CCHN |
thực hiện KT chụp Xquang |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 41 |
Nguyễn Trung Kiên |
001261/HP- CCHN |
Phòng xét nghiệm |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 42 |
Nguyễn Thị Hương |
003296/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 43 |
Lương Văn Thắng |
003306/HP- CCHN |
Thực hiện KT chụp Xquang |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 44 |
Bùi Thị Quế |
003305/HP- CCHN |
Thực hiện KT xét nghiệm |
Khoa Xét nghiệm và CĐHA |
|
| 45 |
Phạm Duy Tiền |
003319/HP- CCHN |
KB, CB bằng YHCT |
Phụ trách khoa YHCT |
|
| 46 |
Nguyễn Thị Mai Anh |
003317/HP-CCHN |
KB, CB bằng YHCT |
Bác sỹ khoa YHCT |
|
| 47 |
Hoàng Thị Hồng Hà |
009263/HP-CCHN |
KB, CB bằng YHCT |
Y sỹ điều trị khoa YHCT |
|
| 48 |
Trịnh Thị Huyền Trang |
003318/HP- CCHN |
KB, CB bằng YHCT |
Y sỹ điều trị khoa YHCT |
|
| 49 |
Lê Vân Anh |
003301/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa YHCT |
|
| 50 |
Đỗ Thị Lan Hương |
003302/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa YHCT |
|
| 51 |
Trần Thị Thanh Thúy |
003321/HP- CCHN |
Theo QĐ 41/2005/QĐ-BNV ngạch điều dưỡng |
Khoa KB |
|
| 52 |
Hoàng Thị Hiên |
|
|
Phụ trách khoa Dược |
Khoa Dược |
| 53 |
Vũ Hồng Ngọc Hưng |
|
|
Dược sỹ ĐH |
Khoa Dược |
| 54 |
Nguyễn Thúy Hạnh |
|
|
Dược sỹ ĐH |
Khoa Dược |
| 55 |
Nguyễn Thái Hải Hà |
|
|
Dược sỹ TH |
Khoa Dược |
| 56 |
Nguyễn Thị Hà |
|
|
Dược sỹ TH |
Khoa Dược |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kiến An, ngày 17 tháng 12 năm 2018 |
| XÁC NHẬN CỦA SỞ Y TẾ HẢI PHÒNG |
ĐẠI DIỆN CƠ SỞ KHÁM CHỮA BỆNH |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ThS.BSCKII Nguyễn Quốc Hạnh |